phi tội phạm hóa
Định nghĩa
Động từ: - Làm cho một hành vi không còn bị coi là tội phạm nữa: "phi tội phạm hóa" chỉ quá trình thay đổi luật pháp để loại bỏ hình phạt hình sự đối với một hành vi cụ thể, biến nó thành hành vi hợp pháp hoặc chỉ bị xử lý hành chính.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nước đã thay đổi luật để việc dùng cần sa không còn bị truy tố hình sự.)
- (Việc loại bỏ tội danh cho hoạt động mại dâm vẫn chưa được thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phi tội phạm hóa một hành vi": hành động cụ thể được đưa ra khỏi danh sách tội phạm.
- Chính phủ đang xem xét phi tội phạm hóa hành vi trốn thuế ở mức nhỏ. (Hành vi trốn thuế với số tiền ít có thể không bị xử lý hình sự.)
"chính sách phi tội phạm hóa": chiến lược pháp lý nhằm giảm tải hệ thống tư pháp.
- Chính sách phi tội phạm hóa ma túy nhẹ đã giúp giảm số tù nhân. (Chiến lược loại bỏ tội danh cho ma túy nhẹ làm giảm áp lực nhà tù.)
Biến thể và từ gần giống
Tội phạm hóa (động từ): làm cho một hành vi trở thành tội phạm — trái nghĩa với phi tội phạm hóa.
- Luật mới đã tội phạm hóa việc xả rác bừa bãi. (Hành vi xả rác bị xem là phạm luật hình sự.)
Hợp pháp hóa (động từ): làm cho một hành vi trở nên hợp pháp hoàn toàn, khác với phi tội phạm hóa chỉ loại bỏ hình phạt hình sự.
- Hợp pháp hóa cần sa khác với phi tội phạm hóa ở chỗ nó cho phép kinh doanh. (Hợp pháp hóa có quy định thương mại, còn phi tội phạm hóa chỉ không truy tố.)
Từ đồng nghĩa
- Giải tội hóa: quá trình làm cho một hành vi không còn bị xem là tội.
- Bãi bỏ tội danh: hủy bỏ việc coi một hành vi là phạm pháp.
Thành ngữ liên quan
- Phi tội phạm hóa hành vi xã hội: quá trình thay đổi nhận thức pháp lý về các hành vi từng bị lên án.
- Phi tội phạm hóa hành vi đồng tính luyến ái đã diễn ra ở nhiều nước. (Đồng tính không còn bị coi là tội hình sự.)